甲午風雲 jiǎ wǔ fēng yún · giáp ngọ phong vân Hán Việt: giáp ngọ phong vân · Pinyin: jiǎ wǔ fēng yún Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 午 (ngọ) + 風 (phong) + 雲 (vân)Pinyinjiǎ wǔ fēng yúnHán Việtgiáp ngọ phong vânCấu tạo甲 + 午 + 風 + 雲 · giáp + ngọ + phong + vân nghĩa thành phần: giáp + ngọ + phong + vân