甲叉二碘 giáp xoa nhị điển Hán Việt: giáp xoa nhị điển Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 叉 (xoa) + 二 (nhị) + 碘 (điển)Hán Việtgiáp xoa nhị điểnCấu tạo甲 + 叉 + 二 + 碘 · giáp + xoa + nhị + điển nghĩa thành phần: giáp + xoa + nhị + điển