甲變形 giáp biến hình Hán Việt: giáp biến hình Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtgiáp biến hìnhCấu tạo甲 + 變 + 形 · giáp + biến + hình nghĩa thành phần: giáp + biến + hình