甲周炎 giáp chu viêm Hán Việt: giáp chu viêm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 周 (chu) + 炎 (viêm)Hán Việtgiáp chu viêmCấu tạo甲 + 周 + 炎 · giáp + chu + viêm nghĩa thành phần: giáp + chu + viêm