甲坊署

jiǎ fāng shǔ giáp phường thự

Hán Việt: giáp phường thự · Pinyin: jiǎ fāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (phường) + (thự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管甲胄等的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管甲胄等的官署。