甲基二苯 giáp cơ nhị bổn Hán Việt: giáp cơ nhị bổn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 二 (nhị) + 苯 (bổn)Hán Việtgiáp cơ nhị bổnCấu tạo甲 + 基 + 二 + 苯 · giáp + cơ + nhị + bổn nghĩa thành phần: giáp + cơ + nhị + bổn