甲基橙

jiǎ jī chéng giáp cơ chanh

Hán Việt: giáp cơ chanh · Pinyin: jiǎ jī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (cơ) + (chanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甲基橙 iǎjīchéng n. <chem.> methyl orange