甲基汞 jiǎ jī gǒng · giáp cơ hống Hán Việt: giáp cơ hống · Pinyin: jiǎ jī gǒng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 汞 (hống)Pinyinjiǎ jī gǒngHán Việtgiáp cơ hốngCấu tạo甲 + 基 + 汞 · giáp + cơ + hống nghĩa thành phần: giáp + cơ + hống