甲基的 giáp cơ đích Hán Việt: giáp cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 的 (đích)Hán Việtgiáp cơ đíchCấu tạo甲 + 基 + 的 · giáp + cơ + đích nghĩa thành phần: giáp + cơ + đích