甲基紅 jiǎ jī hóng · giáp cơ hồng Hán Việt: giáp cơ hồng · Pinyin: jiǎ jī hóng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 紅 (hồng)Pinyinjiǎ jī hóngHán Việtgiáp cơ hồngCấu tạo甲 + 基 + 紅 · giáp + cơ + hồng nghĩa thành phần: giáp + cơ + hồng