甲基鉀 giáp cơ giáp Hán Việt: giáp cơ giáp Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 鉀 (giáp)Hán Việtgiáp cơ giápCấu tạo甲 + 基 + 鉀 · giáp + cơ + giáp nghĩa thành phần: giáp + cơ + giáp