甲妥因 giáp thỏa nhân Hán Việt: giáp thỏa nhân Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 妥 (thỏa) + 因 (nhân)Hán Việtgiáp thỏa nhânCấu tạo甲 + 妥 + 因 · giáp + thỏa + nhân nghĩa thành phần: giáp + thỏa + nhân