甲字庫 jiǎ zì kù · giáp tự khố Hán Việt: giáp tự khố · Pinyin: jiǎ zì kù Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 字 (tự) + 庫 (khố)Pinyinjiǎ zì kùHán Việtgiáp tự khốCấu tạo甲 + 字 + 庫 · giáp + tự + khố nghĩa thành phần: giáp + tự + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代内府仓库。Tân Hoa Tự Điển 1.明代内府仓库。