甲府風林 jiǎ fǔ fēng lín · giáp phủ phong lâm Hán Việt: giáp phủ phong lâm · Pinyin: jiǎ fǔ fēng lín Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 府 (phủ) + 風 (phong) + 林 (lâm)Pinyinjiǎ fǔ fēng línHán Việtgiáp phủ phong lâmCấu tạo甲 + 府 + 風 + 林 · giáp + phủ + phong + lâm nghĩa thành phần: giáp + phủ + phong + lâm