甲弩坊 giáp nỗ phường Hán Việt: giáp nỗ phường Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 弩 (nỗ) + 坊 (phường)Hán Việtgiáp nỗ phườngCấu tạo甲 + 弩 + 坊 · giáp + nỗ + phường nghĩa thành phần: giáp + nỗ + phường