甲折斷 giáp chiết đoạn Hán Việt: giáp chiết đoạn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 折 (chiết) + 斷 (đoạn)Hán Việtgiáp chiết đoạnCấu tạo甲 + 折 + 斷 · giáp + chiết + đoạn nghĩa thành phần: giáp + chiết + đoạn