甲折翁

jiǎ zhé wēng giáp chiết ông

Hán Việt: giáp chiết ông · Pinyin: jiǎ zhé wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (chiết) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳖的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳖的别名。