甲拌磷 giáp phan lân Hán Việt: giáp phan lân Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 拌 (phan) + 磷 (lân)Hán Việtgiáp phan lânCấu tạo甲 + 拌 + 磷 · giáp + phan + lân nghĩa thành phần: giáp + phan + lân