甲板伕役
giáp bản phu dịch
Hán Việt: giáp bản phu dịch
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu, người làm đủ các thứ việc
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu, người làm đủ các thứ việc
Hán Việt: giáp bản phu dịch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu, người làm đủ các thứ việc