甲溝炎

jiǎ gōu yán giáp câu viêm

Hán Việt: giáp câu viêm · Pinyin: jiǎ gōu yán

Tổng quan

viêm mé ngón (y học)

Cấu tạo: (giáp) + (câu) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm mé ngón (y học)

Eng

  • CC-CEDICT paronychia (medicine)
  • Cihui paronychia (medicine)