甲潰瘍 giáp hội dương Hán Việt: giáp hội dương Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)Hán Việtgiáp hội dươngCấu tạo甲 + 潰 + 瘍 · giáp + hội + dương nghĩa thành phần: giáp + hội + dương