甲滅酸

giáp diệt toan

Hán Việt: giáp diệt toan

Tổng quan

(giải phẫu) thuộc cầu

Cấu tạo: (giáp) + (diệt) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) thuộc cầu