甲牀角化 giáp sàng giác hóa Hán Việt: giáp sàng giác hóa Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 牀 (sàng) + 角 (giác) + 化 (hóa)Hán Việtgiáp sàng giác hóaCấu tạo甲 + 牀 + 角 + 化 · giáp + sàng + giác + hóa nghĩa thành phần: giáp + sàng + giác + hóa