甲狀腺

jiǎ zhuàng xiàn giáp trạng tuyến

Hán Việt: giáp trạng tuyến · Pinyin: jiǎ zhuàng xiàn

Tổng quan

tuyến giáp

Cấu tạo: (giáp) + (trạng) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến giáp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體內一種內分泌腺體。位於前頸部喉頭下方氣管兩側,能分泌甲狀腺素及甲狀腺降鈣素,有促進身體的新陳代謝等功能。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内分泌腺之一,在甲状软骨下面的两侧,分左右两叶,彼此相连,能分泌甲状腺素。甲状腺素是含碘的化合物,有促进新陈代谢、增加血糖等作用。

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) thyroid gland
  • Cihui (anatomy) thyroid gland

ja

  • JMdict thyroid (gland)