甲硫醇 jiǎ liú chún · giáp lưu thuần Hán Việt: giáp lưu thuần · Pinyin: jiǎ liú chún Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 硫 (lưu) + 醇 (thuần)Pinyinjiǎ liú chúnHán Việtgiáp lưu thuầnCấu tạo甲 + 硫 + 醇 · giáp + lưu + thuần nghĩa thành phần: giáp + lưu + thuần