甲糖寧 giáp đường ninh Hán Việt: giáp đường ninh Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 糖 (đường) + 寧 (ninh)Hán Việtgiáp đường ninhCấu tạo甲 + 糖 + 寧 · giáp + đường + ninh nghĩa thành phần: giáp + đường + ninh