甲缺失 giáp khuyết thất Hán Việt: giáp khuyết thất Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtgiáp khuyết thấtCấu tạo甲 + 缺 + 失 · giáp + khuyết + thất nghĩa thành phần: giáp + khuyết + thất