甲胎蛋白

jiǎ tāi dàn bái giáp thai đản bạch

Hán Việt: giáp thai đản bạch · Pinyin: jiǎ tāi dàn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thai) + (đản) + (bạch)