甲胎蛋白 jiǎ tāi dàn bái · giáp thai đản bạch Hán Việt: giáp thai đản bạch · Pinyin: jiǎ tāi dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 胎 (thai) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyinjiǎ tāi dàn báiHán Việtgiáp thai đản bạchCấu tạo甲 + 胎 + 蛋 + 白 · giáp + thai + đản + bạch nghĩa thành phần: giáp + thai + đản + bạch