甲胺磷

jiǎ àn línGIÁP ÁT LÂN

Hán Việt: GIÁP ÁT LÂN · Pinyin: jiǎ àn lín

Tổng quan

methamidophos (hóa học)

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 胺 + 磷 (lân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 methamidophos
  • Tần suất từ methamidophos (hóa học)

Eng

  • Cihui methamidophos (chemistry)
  • Tần suất từ methamidophos (chemistry)

Đức

  • Handedict Methamidophos, Tamaron (C2H8NO2PS) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲胺 · 甲胺呋硫 · 甲胺乙吡啶