甲脫落 giáp thoát lạc Hán Việt: giáp thoát lạc Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)Hán Việtgiáp thoát lạcCấu tạo甲 + 脫 + 落 · giáp + thoát + lạc nghĩa thành phần: giáp + thoát + lạc