甲菲定 giáp phỉ định Hán Việt: giáp phỉ định Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 菲 (phỉ) + 定 (định)Hán Việtgiáp phỉ địnhCấu tạo甲 + 菲 + 定 · giáp + phỉ + định nghĩa thành phần: giáp + phỉ + định