甲藏用 giáp tàng dụng Hán Việt: giáp tàng dụng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 藏 (tàng) + 用 (dụng)Hán Việtgiáp tàng dụngCấu tạo甲 + 藏 + 用 · giáp + tàng + dụng nghĩa thành phần: giáp + tàng + dụng