甲藻門 giáp tảo môn Hán Việt: giáp tảo môn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 藻 (tảo) + 門 (môn)Hán Việtgiáp tảo mônCấu tạo甲 + 藻 + 門 · giáp + tảo + môn nghĩa thành phần: giáp + tảo + môn