甲蟲類

giáp trùng loại

Hán Việt: giáp trùng loại

Tổng quan

(động vật học) bộ cánh cứng

Cấu tạo: (giáp) + (trùng) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) bộ cánh cứng

Eng

  • Cihui 甲蟲類 iǎchónglèi n. <zoo.> Coleoptera