甲軟化 giáp nhuyễn hóa Hán Việt: giáp nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtgiáp nhuyễn hóaCấu tạo甲 + 軟 + 化 · giáp + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: giáp + nhuyễn + hóa