甲酯基

giáp chỉ cơ

Hán Việt: giáp chỉ cơ

Tổng quan

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 酯 (chỉ) + 基 (cơ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲酯唑胺 · 酯基转移