甲酸鈣 jiǎ suān gài · giáp toan cái Hán Việt: giáp toan cái · Pinyin: jiǎ suān gài Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Pinyinjiǎ suān gàiHán Việtgiáp toan cáiCấu tạo甲 + 酸 + 鈣 · giáp + toan + cái nghĩa thành phần: giáp + toan + cái