甲酸銅 jiǎ suān tóng · giáp toan đồng Hán Việt: giáp toan đồng · Pinyin: jiǎ suān tóng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 銅 (đồng)Pinyinjiǎ suān tóngHán Việtgiáp toan đồngCấu tạo甲 + 酸 + 銅 · giáp + toan + đồng nghĩa thành phần: giáp + toan + đồng