甲霜林 giáp sương lâm Hán Việt: giáp sương lâm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 霜 (sương) + 林 (lâm)Hán Việtgiáp sương lâmCấu tạo甲 + 霜 + 林 · giáp + sương + lâm nghĩa thành phần: giáp + sương + lâm