申告鈴 thân cáo linh Hán Việt: thân cáo linh Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 告 (cáo) + 鈴 (linh)Hán Việtthân cáo linhCấu tạo申 + 告 + 鈴 · thân + cáo + linh nghĩa thành phần: thân + cáo + linh Nghĩa EngCihui 申告鈴 hēngàolíng n. bell to be rung when appealing to a court of law