申嘉拒謁 shēn jiā jù yè · thân gia cự yết Hán Việt: thân gia cự yết · Pinyin: shēn jiā jù yè Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 嘉 (gia) + 拒 (cự) + 謁 (yết)Pinyinshēn jiā jù yèHán Việtthân gia cự yếtCấu tạo申 + 嘉 + 拒 + 謁 · thân + gia + cự + yết nghĩa thành phần: thân + gia + cự + yết