申報的 thân báo đích Hán Việt: thân báo đích Tổng quan (như) declarative, để giải thích Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 的 (đích)Hán Việtthân báo đíchCấu tạo申 + 報 + 的 · thân + báo + đích nghĩa thành phần: thân + báo + đích Nghĩa ViệtCihui (như) declarative, để giải thích