申报的

thân báo đích

Hán Việt: thân báo đích

Tổng quan

(như) declarative, để giải thích

Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường thuật

Từ liên quan

Gần nghĩa

申报单 · 申报者 · 申报 · 申报价格 · 申报关税 · 申报户口 · 申报所得 · 申报版权