申報者 thân báo giả Hán Việt: thân báo giả Tổng quan (pháp lý) người khai Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 者 (giả)Hán Việtthân báo giảCấu tạo申 + 報 + 者 · thân + báo + giả nghĩa thành phần: thân + báo + giả Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) người khai