申申如也

thân thân như dã

Hán Việt: thân thân như dã

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thân) + (như) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 申申如也 hēnshēnrúyě f.e. happy and pleased with oneself