申訴權 shēn sù quán · thân tố quyền Hán Việt: thân tố quyền · Pinyin: shēn sù quán Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 訴 (tố) + 權 (quyền)Pinyinshēn sù quánHán Việtthân tố quyềnCấu tạo申 + 訴 + 權 · thân + tố + quyền nghĩa thành phần: thân + tố + quyền Nghĩa EngCihui 申訴權 hēnsùquán n. right of petition