申請人

shēn qǐng rén thân thỉnh nhân

Hán Việt: thân thỉnh nhân · Pinyin: shēn qǐng rén

Tổng quan

người nộp đơn

Cấu tạo: (thân) + (thỉnh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nộp đơn

Eng

  • CC-CEDICT applicant
  • Cihui applicant

ja

  • JMdict applicant