申請到 thân thỉnh đáo Hán Việt: thân thỉnh đáo Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 到 (đáo)Hán Việtthân thỉnh đáoCấu tạo申 + 請 + 到 · thân + thỉnh + đáo nghĩa thành phần: thân + thỉnh + đáo Nghĩa EngCihui 申請到 hēnqǐngdào r.v. succeed in applying for sth.