申請單 shēn qǐng dān · thân thỉnh đan Hán Việt: thân thỉnh đan · Pinyin: shēn qǐng dān Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 單 (đan)Pinyinshēn qǐng dānHán Việtthân thỉnh đanCấu tạo申 + 請 + 單 · thân + thỉnh + đan nghĩa thành phần: thân + thỉnh + đan Nghĩa EngCihui 申請單 hēnqǐngdān n. application form M:¹zhāng