申請國 thân thỉnh quốc Hán Việt: thân thỉnh quốc Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 國 (quốc)Hán Việtthân thỉnh quốcCấu tạo申 + 請 + 國 · thân + thỉnh + quốc nghĩa thành phần: thân + thỉnh + quốc Nghĩa EngCihui 申請國 hēnqǐngguó p.w. applicant country