申請號 shēn qǐng hào · thân thỉnh hào Hán Việt: thân thỉnh hào · Pinyin: shēn qǐng hào Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 號 (hào)Pinyinshēn qǐng hàoHán Việtthân thỉnh hàoCấu tạo申 + 請 + 號 · thân + thỉnh + hào nghĩa thành phần: thân + thỉnh + hào